Đánh giá và theo dõi HIE ở trẻ sơ sinh

Công cụ hỗ trợ quyết định. Đối chiếu phác đồ đơn vị trước khi áp dụng.

Bước 1/6

Bước 1 – Biến cố lúc sinh

Trả lời theo thông tin chắc chắn nhất.

Biến cố gợi ý thiếu oxy

Tích loại biến cố nếu có. Không tích gì và không chọn “không có” = chưa rõ (vẫn đi tiếp được).

Loại biến cố

Nhịp tim thai (CTG)

Ghi nhóm CTG lúc vào viện và gần sinh (theo NICHD). Nếu lúc vào bình thường (I) mà gần sinh bất thường (III) hoặc có mẫu bất thường bên dưới, app ghi nhận chuyển xấu trong chuyển dạ.

Mẫu CTG bất thường trong chuyển dạ (tùy chọn)

Khí máu sớm (ưu tiên)

Mạnh: pH ≤ 7,00 hoặc BD ≥ 16. Ranh giới: pH 7,01–7,15 hoặc BD 10–15,9 kèm ≥1 dấu hiệu ở khối dưới.

Dấu hiệu thay thế & hồi sức

Dùng khi chưa có khí máu, hoặc bổ sung cho mức ranh giới. Biến cố lúc sinh ghi ở bước 1.

Đủ tiêu chí thần kinh nếu: Sarnat II/III, có co giật rõ, hoặc điểm Thompson ≥ ngưỡng đã chọn.

Giờ tuổi = ngày giờ đánh giá − ngày giờ sinh. Ngày giờ sinh lấy từ thông tin bệnh nhân (có thể chỉnh lại tại đây).

Công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng — đối chiếu phác đồ đơn vị trước khi áp dụng.

Mục đánh giá Kết quả